WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
对比
HSK5
v, n
0 · Lv.1
duìbǐ
so sánh (giữa hai sự vật)
漢越 đối tỉ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
对比度
duì bǐ dù
HSK5
độ tỷ lệ
对比色
duì bǐ sè
HSK5
màu sắc tương phản; màu tương phản
对比分析
duì bǐ fēn xī
HSK5
phân tích so sánh
对比温度
duì bǐ wēn dù
HSK5
sự khác biệt về nhiệt độ (của cơ thể với môi trường xung quanh)
对比联想
duì bǐ lián xiǎng
HSK6
liên tưởng so sánh
查词
复习
真题
工具
我的