拼
对襟
HSK1n 0 · Lv.1
duìjīn
thân đối; cân vạt (áo)
Chinese-style jacket with a buttoned opening straight down the front 对襟 毛衣 edge-to-edge cardigan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (对襟儿) 中装上衣的一种式样,两襟相对,纽扣在胸前正中
等级
义项 ①n≈HSK1
thân đối; cân vạt (áo)
(对襟儿) 中装上衣的一种式样,两襟相对,纽扣在胸前正中
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分