拼
寺庙
HSK7-9n 0 · Lv.1
sìmiào
đền; chùa; ngôi đền; chùa miếu; chùa chiền
temple; monastery
漢越 tự miếu
例句
Câu ví dụ免费例句
我们大年初一去寺庙。
Wǒmen dànián chūyī qù sìmiào.
≈HSK3
Chúng tôi đi chùa vào mùng một Tết.
We go to the temple on the first day of the Lunar New Year.
她在寺庙里祈祷平安。
Tā zài sìmiào lǐ qídǎo píng'ān.
≈HSK4
Cô ấy đi chùa cầu bình an.
She prayed for peace in the temple.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分