WinHSK

导入

HSK4v
0 · Lv.1
dǎo

chèn; nhập; nhập khẩu; đưa vào; chuyển vào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把外部的事物或资源引入到一个系统;环境或地区
义项 vHSK4

chèn; nhập; nhập khẩu; đưa vào; chuyển vào

把外部的事物或资源引入到一个系统;环境或地区

免费例句

我们正在导入新的资源。

Wǒmen zhèngzài dǎorù xīn de zīyuán.

HSK6

Chúng tôi đang nhập nguồn tài nguyên mới.

We are importing new resources.

我们需要导入外部资源。

Wǒmen xūyào dǎorù wàibù zīyuán.

HSK6

Chúng tôi cần nhập tài nguyên từ bên ngoài.

We need to import external resources.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50