WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
导演
HSK5
v, n
0 · Lv.1
dǎoyǎn
đạo diễn
director
漢越 đạo diễn
字解构
Phân tích chữ
导
dǎo
HSK4
chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn
演
yǎn
HSK3
nói; diễn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
总导演
zǒng dǎo yǎn
HSK5
Tổng đạo diễn; Đạo diễn tổng hợp; Đạo diễn chính
演员导演
yǎn yuán dǎo yǎn
HSK5
Casting Director là người lựa chọn và thương lượng hợp đồng trong suốt quá trình tuyển diễn viên..
电影导演
diàn yǐng dǎo yǎn
HSK5
Đạo diễn phim
选角导演
xuǎn jiǎo dǎo yǎn
HSK5
Casting Director là người lựa chọn và thương lượng hợp đồng trong suốt quá trình tuyển diễn viên..
查词
复习
真题
工具
我的