拼
导致
HSK5v 0 · Lv.1
dǎozhì
dẫn đến; gây ra; làm cho; khiến cho
漢越 đạo trí
例句
Câu ví dụ免费例句
由于粗心大意,导致地址写错了。
Yóuyú cūxīn dàyì, dǎozhì dìzhǐ xiě cuò le.
≈HSK4
Vì sơ ý quá, nên đã viết sai địa chỉ.
Due to carelessness, the address was written incorrectly.
昨天暴雨导致村子发水了。
Zuótiān bàoyǔ dǎozhì cūnzi fāshuǐ le.
≈HSK4
Mưa lớn hôm qua khiến làng ngập lụt.
Yesterday's heavy rain caused the village to flood.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分