WinHSK

导览

HSK5v
0 · Lv.1
dǎolǎn

(trang web) điều hướng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (site) navigator
  2. (visitor, tour, audio etc) guide
  3. guided tour; to guide
义项 vHSK5

(trang web) điều hướng

(site) navigator

义项 vHSK5

(khách, tham quan, âm thanh, v.v.) hướng dẫn

(visitor, tour, audio etc) guide

义项 vHSK5

chuyến tham quan có hướng dẫn viên

guided tour; to guide

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan