拼
寿司
HSK5n 0 · Lv.1
shòusī
sushi
漢越 thọ ti
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是一种日本传统美食
等级
义项 ①n≈HSK5
sushi
是一种日本传统美食
免费例句
我喜欢吃金枪鱼寿司。
Wǒ xǐhuān chī jīnqiāngyú shòusī.
≈HSK5
Tôi thích ăn sushi cá ngừ.
I like eating tuna sushi.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分