WinHSK

寿辰

HSK7-9n
0 · Lv.1
shòuchén

ngày sinh; sinh nhật (của người lớn tuổi)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生日 (一般用于中年人或老年人)
义项 nHSK7-9

ngày sinh; sinh nhật (của người lớn tuổi)

生日 (一般用于中年人或老年人)

免费例句

奶奶过了她的八十寿辰。

Nǎinai guòle tā de bāshí shòuchén.

HSK6

Bà đã qua sinh nhật lần thứ tám mươi.

Grandma celebrated her eightieth birthday.

7. 这一对双胞胎姊妹的百岁 寿辰 被媒体炒得沸沸扬扬。

HSK7-9

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan