WinHSK

封皮

HSK4n
0 · Lv.1
fēng

bìa ngoài (bìa bằng vải hoặc bằng giấy dày)

paper strip seal

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 封面2.
  2. 信封
  3. 包裹在物品外面的纸等
  4. 封条
  5. 封皮是书籍或文件的外层,通常用来保护 nội dung bên trong và tạo ấn tượng đầu tiên.
义项 nHSK4

bìa ngoài (bìa bằng vải hoặc bằng giấy dày)

封面2.

义项 nHSK4

bì thư; phong bì; bao thư

信封

义项 nHSK4

giấy gói; bao bì

包裹在物品外面的纸等

义项 nHSK4

giấy niêm phong

封条

义项 nHSK4

bì; bìa; bìa sách; bìa tài liệu

封皮是书籍或文件的外层,通常用来保护 nội dung bên trong và tạo ấn tượng đầu tiên.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan