WinHSK

射击

HSK6v
0 · Lv.1
shèjī

bắn; bắn súng; xạ kích

shooting 飞碟 射击 skeet shooting 射击 冠军 shooting champion 射击 比赛 shooting match [ 相关词条 ] 射击场 [名] shooting range; shooting gallery 射击程序 [名] sequence of fire 射击地境 [名] sector of fire 射击精度 [名] fire accuracy 射击孔 [名] embrasure 射击目标 [名] shooting target 射击位置 [名] firing point

漢越 xạ kích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用枪、炮等向目标发射弹头
  2. 竞技体育项目,按照规定把子弹射向目标,以命中环数或靶数计算成绩
义项 vHSK6

bắn; bắn súng; xạ kích

用枪、炮等向目标发射弹头

免费例句

这名射击运动员好像很久没参加比赛了。

HSK5

在战壕里,战士倘若开枪射击,就容易被敌人瞄准,但是一枪不放的战士又如何立功?

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

môn bắn súng; cuộc thi bắn súng

竞技体育项目,按照规定把子弹射向目标,以命中环数或靶数计算成绩

免费例句

她赢得了射击比赛。

Tā yíngdé le shèjī bǐsài.

HSK5

Cô ấy đã thắng cuộc thi bắn súng.

She won the shooting competition.

射击是他的强项。

Shèjī shì tā de qiángxiàng.

HSK5

Môn bắn súng là sở trường của anh ấy.

Shooting is his strong point.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan