WinHSK

尊称

HSK5n, v
0 · Lv.1
zūnchēnɡ

gọi; tôn; tôn xưng (gọi tôn kính)

漢越 tôn xưng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尊敬地称呼
  2. 尊敬的称呼
义项 vHSK5

gọi; tôn; tôn xưng (gọi tôn kính)

尊敬地称呼

免费例句

大家都尊称他为医生。

Dàjiā dōu zūnchēng tā wéi yīshēng.

HSK5

Mọi người đều kính trọng gọi anh ấy là bác sĩ.

Everyone respectfully calls him a doctor.

我们尊称他为张先生。

wǒmen zūnchēng tā wéi zhāng xiānsheng.

HSK5

Chúng tôi gọi anh ấy là ông Trương một cách tôn trọng.

We respectfully call him Mr. Zhang.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

tôn xưng; cách gọi tôn trọng; cách gọi kính trọng (gọi người mà mình tôn kính)

尊敬的称呼

免费例句

"老师"是对教师的尊称。

"Lǎoshī" shì duì jiàoshī de zūnchēng.

HSK5

"Giáo viên" là cách gọi tôn kính đối với thầy cô.

"Teacher" is a respectful term for educators.

“女士”是对女性的尊称。

“nǚshì” shì duì nǚxìng de zūnchēng.

HSK5

“Quý bà” là cách gọi tôn trọng dành cho phụ nữ.

"Lady" is a respectful term for women.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan