拼
小伙
HSK4n 0 · Lv.1
xiǎohuǒ
chàng; cậu bé; chàng trai (nam giới còn trẻ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小伙子(多含亲热或赞美意)。
等级
义项 ①n≈HSK4
chàng; cậu bé; chàng trai (nam giới còn trẻ)
小伙子(多含亲热或赞美意)。
免费例句
小伙子干活特别利索。
Xiǎohuǒzi gànhuó tèbié lìsuo.
≈HSK3
Chàng trai làm việc rất nhanh nhẹn.
The young man works very efficiently.
这个小伙真有礼貌。
zhè gè xiǎohuǒ zhēn yǒu lǐmào.
≈HSK3
Chàng trai này thật lễ phép.
This young man is really polite.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分