WinHSK

小史

HSK3n
0 · Lv.1
xiǎoshǐ

Bài văn chép việc về một người.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Bài văn chép việc về một người.
  2. 比较简略的传记
义项 nHSK3

Bài văn chép việc về một người.

Bài văn chép việc về một người.

义项 nHSK3

tiểu sử

比较简略的传记

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan