WinHSK

小妹

HSK1n
0 · Lv.1
xiǎomèi

em gái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年幼的女性亲属或非亲属
  2. 女服务生
义项 nHSK1

em gái

年幼的女性亲属或非亲属

免费例句

我的妹妹已经长大了。

Wǒ de mèimei yǐjīng zhǎngdà le.

HSK2

Em gái tôi đã lớn rồi.

My younger sister has grown up.

你是新来的小妹吗?

Nǐ shì xīn lái de xiǎomèi ma?

HSK3

Bạn là nhân viên nữ mới đến phải không?

Are you the new waitress?

你是这里的服务员吗?

Nǐ shì zhèlǐ de fúwùyuán ma?

HSK3

Bạn có phải là nhân viên phục vụ ở đây không?

Are you the waitress here?

小妹对音乐很有兴趣。

Xiǎomèi duì yīnyuè hěn yǒu xìngqù.

HSK3

Em gái tôi rất thích âm nhạc.

My little sister is very interested in music.

小妹在学校很受欢迎。

Xiǎomèi zài xuéxiào hěn shòu huānyíng.

HSK4

Em gái rất được yêu mến ở trường.

Little sister is very popular at school.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

nữ phục vụ; cô hầu bàn

女服务生

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50