拼
小妾
HSK1n 0 · Lv.1
xiǎoqiè
tiểu thiếp; thiếp (từ tự xưng của phụ nữ ngày xưa)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代妇女对自己的谦称
- 小老婆
- hầu non
- 大太太以外的其它妻子
等级
义项 ①n≈HSK1
tiểu thiếp; thiếp (từ tự xưng của phụ nữ ngày xưa)
古代妇女对自己的谦称
义项 ②n≈HSK1
thiếp; vợ lẽ; vợ bé
小老婆
义项 ③n≈HSK1
hầu non
hầu non
义项 ④n≈HSK1
tiểu phòng
大太太以外的其它妻子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分