拼
小姨
HSK3n 0 · Lv.1
xiǎoyí
dì út; dì nhỏ (em gái của mẹ)
aunt [mother's youngest sister]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我小姨的生日快到了。
Wǒ xiǎoyí de shēngrì kuài dào le.
≈HSK5
Sinh nhật của dì út của tôi sắp đến rồi.
My aunt's birthday is coming soon.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分