拼
小屋
HSK3n 0 · Lv.1
xiǎowū
cabin
cottage; cabin; lodge
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cabin
- chalet
- cottage; hut; lodge
- shed
等级
义项 ①n≈HSK3
cabin
cabin
义项 ②n≈HSK3
nhà gỗ
chalet
义项 ③n≈HSK3
túp lều
cottage; hut; lodge
义项 ④n≈HSK3
đổ vỏ
shed
免费例句
他不想让那个人进小屋。
Tā bù xiǎng ràng nà gè rén jìn xiǎowū.
≈HSK4
Anh ấy không muốn để người đó vào căn nhà nhỏ.
He doesn't want that person to enter the small house.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分