拼
小屋
HSK3n 0 · Lv.1
xiǎowū
cabin
cottage; cabin; lodge
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他不想让那个人进小屋。
Tā bù xiǎng ràng nà gè rén jìn xiǎowū.
≈HSK4
Anh ấy không muốn để người đó vào căn nhà nhỏ.
He doesn't want that person to enter the small house.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分