WinHSK

小差

HSK3v
0 · Lv.1
xiǎochà

đào ngũ (quân nhân)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (小差儿) 开小差
义项 vHSK3

đào ngũ (quân nhân)

(小差儿) 开小差

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50