拼
开小差
HSK3idioms 0 · Lv.1
kāixiǎochāi
trốn chạy; bỏ trốn; đào ngũ
漢越
字解构
Phân tích chữ开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên小xiǎoHSK1nhỏ, bé差chà多音HSK3dở; kém; tồi; tệ / sai; không đúng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分