WinHSK

小巷

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎoxiàng

hẻm; ngõ nhỏ

alley; lane 参见:大街 小巷 穿大街,走 小巷 go through a maze of streets and crooked lanes 偏僻的 小巷 back alley

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指的是城镇里的街道、弄堂,泛指都市里的各处地方
义项 nHSK7-9

hẻm; ngõ nhỏ

指的是城镇里的街道、弄堂,泛指都市里的各处地方

免费例句

她从大路拐进小巷。

Tā cóng dàlù guǎi jìn xiǎoxiàng.

HSK4

Cô ấy rẽ từ đường lớn vào ngõ nhỏ.

She turned from the main road into a small alley.

我们穿过安静的小巷。

Wǒmen chuānguò ānjìng de xiǎoxiàng.

HSK4

Chúng tôi đi qua con hẻm yên tĩnh.

We walked through the quiet alley.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50