WinHSK

小弟

HSK1n
0 · Lv.1
xiǎo

em trai nhỏ; tiểu đệ; em út

I; me

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小的弟弟
  2. 朋友或熟人相互间谦称
义项 nHSK1

em trai nhỏ; tiểu đệ; em út

小的弟弟

免费例句

这是给那个小弟弟的吗?

Zhè shì gěi nà gè xiǎo dìdi de ma?

HSK3

Cái này dành cho cậu bé đó phải không?

Is this for that little brother?

义项 nHSK1

em (xưng hô khiêm tốn)

朋友或熟人相互间谦称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
小弟弟xiǎo dì diHSK1em trai