拼
小弟
HSK1n 0 · Lv.1
xiǎodì
em trai nhỏ; tiểu đệ; em út
I; me
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这是给那个小弟弟的吗?
Zhè shì gěi nà gè xiǎo dìdi de ma?
≈HSK3
Cái này dành cho cậu bé đó phải không?
Is this for that little brother?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分