WinHSK

小暑

HSK4time, n
0 · Lv.1
xiǎoshǔ

tiểu thử (tiết) (vào ngày 6, 7, 8 tháng 7)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 二十四节气之一,在7月6,7或8日
  2. 二十四节气之一, 为国历七月七日或七月八日小暑为夏至后的节气, 此时天气十分炎热, 但尚未到达极热, 故称为"小暑"
义项 time, nHSK4

tiểu thử (tiết) (vào ngày 6, 7, 8 tháng 7)

二十四节气之一,在7月6,7或8日

义项 time, nHSK4

tiết tiểu thử

二十四节气之一, 为国历七月七日或七月八日小暑为夏至后的节气, 此时天气十分炎热, 但尚未到达极热, 故称为"小暑"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan