WinHSK

小林

HSK4n
0 · Lv.1
xiǎolín

Tiểu Lâm; Kobayashi (tiếng nhật)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名
义项 nHSK4

Tiểu Lâm; Kobayashi (tiếng nhật)

人名

免费例句

小林在科技公司工作。

Xiǎo Lín zài kējì gōngsī gōngzuò.

HSK3

Kobayashi làm việc tại công ty công nghệ.

Xiao Lin works at a tech company.

小林比第二名快了近三秒钟

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan