WinHSK

小溪

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎoxī

suối; dòng suối

漢越 tiểu khê

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子们在小溪里玩耍。

Háizi men zài xiǎoxī lǐ wánshuǎ.

HSK4

Những đứa trẻ chơi đùa trong dòng suối.

The children are playing in the stream.

他在小溪边看到一位老婆婆,拿着一根铁棒在石头上磨。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan