拼
小葱
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiǎocōng
hành lá
tender shallot; young onion [ 相关词条 ] 小葱拌豆腐——
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们去买点小葱吧。
Wǒmen qù mǎi diǎn xiǎocōng ba.
≈HSK2
Chúng ta đi mua một ít hành lá đi.
Let's go buy some scallions.
他喜欢吃放小葱的菜。
Tā xǐhuān chī fàng xiǎocōng de cài.
≈HSK3
Anh ấy thích ăn món có hành lá.
He likes dishes with scallions.
小葱可以用来做菜。
Xiǎocōng kěyǐ yòng lái zuò cài.
≈HSK4
Hành non có thể dùng để nấu ăn.
Spring onions can be used for cooking.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分