WinHSK

小费

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎofèi

tiền bo; tiền boa; tiền típ

yuan 不收 小费 accept no tips

漢越 tiểu phí

例句

Câu ví dụ
免费例句

她经常给小费。

Tā jīngcháng gěi xiǎofèi.

HSK4

Cô ấy thường xuyên cho tiền tip.

She often gives tips.

小费是餐厅服务的一部分。

Xiǎofèi shì cāntīng fúwù de yī bùfèn.

HSK4

Tiền típ là một phần của dịch vụ nhà hàng.

Tips are part of restaurant service.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan