拼
小鹿
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiǎolù
Hươu con; con hươu
fawn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小鹿是指年轻的鹿,通常指小鹿或幼鹿。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hươu con; con hươu
小鹿是指年轻的鹿,通常指小鹿或幼鹿。
免费例句
那里有一只小鹿。
Nàli yǒu yī zhī xiǎolù.
≈HSK2
Ở kia có một con hươu nhỏ.
There is a fawn over there.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分