拼
小鹿乱撞
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiǎolùluànzhuàng
Tim đập thình thịch (diễn tả cảm giác hồi hộp, lo lắng, thường là trong tình yêu)
漢越
字解构
Phân tích chữ小xiǎoHSK1nhỏ, bé鹿lùHSK7-9hươu; nai乱luànHSK4loạn; rối; lộn xộn; lung tung; hốn độn撞zhuàngHSK5đập; đụng; xô phải; đâm vào; va chạm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分