WinHSK

少女

HSK7-9n
0 · Lv.1
shàonǚ

thiếu nữ; cô gái trẻ (chưa kết hôn)

teenage/young girl 摩登 少女 modern young girl 少女 时期 in one's girlhood; maidenly years

漢越 thiếu nữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 未婚的年轻女子
义项 nHSK7-9

thiếu nữ; cô gái trẻ (chưa kết hôn)

未婚的年轻女子

免费例句

少女们在公园里玩耍。

shào nǚ men zài gōng yuán lǐ wán shuǎ.

HSK4

Các cô gái chơi đùa trong công viên.

The girls are playing in the park.

她常年被云雾围绕,就像一个害羞的少女,不愿随便对人露出真面目。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50