WinHSK

少数

HSK4n
0 · Lv.1
shǎoshù

số ít; thiểu số

漢越 thiểu số

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 较小的数量
义项 nHSK4

số ít; thiểu số

较小的数量

免费例句

他是少数成功者之一。

Tā shì shǎoshù chénggōng zhě zhī yī.

HSK4

Anh ấy là một trong số ít người thành công.

He is one of the few successful people.

持反对意见的不是少数。

chí fǎnduì yìjiàn de bùshì shǎoshù.

HSK4

Những người phản đối không phải là số ít.

Those who hold opposing views are not a minority.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50