拼
少爷
HSK2n 0 · Lv.1
shàoye
cậu chủ; cậu ấm; thiếu gia; công tử
son from a wealthy family, or an official's family; spoilt young man [ 相关词条 ] 少爷脾气 [名] behaviour of a pampered/spoilt boy
漢越 thiếu gia
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧社会官僚、地主和资产阶级家庭里仆人称主人的儿子;泛指这种家庭出身的男性青年、少年
- 旧时尊称别人的儿子
等级
义项 ①n≈HSK2
cậu chủ; cậu ấm; thiếu gia; công tử
旧社会官僚、地主和资产阶级家庭里仆人称主人的儿子;泛指这种家庭出身的男性青年、少年
免费例句
他是家里的大少爷。
Tā shì jiā lǐ de dà shàoye.
≈HSK6
Anh ấy là cậu cả trong nhà.
He is the eldest young master of the family.
他早已把女儿许配给了有钱人家的少爷马公子。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK2
cậu nhà; con trai
旧时尊称别人的儿子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分