WinHSK

少许

HSK4adj
0 · Lv.1
shǎo

ít; một chút; chút ít; tẹo teo

a little; a bit/modicum of 加入 少许 调味品 season the food to impart a subtle flavour 喝 少许 水 drink a little water 少许 胡椒面 a dash of pepper

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一点儿;少量
义项 adjHSK4

ít; một chút; chút ít; tẹo teo

一点儿;少量

免费例句

锅里放少许盐。

Guō li fàng shǎoxǔ yán.

HSK5

Cho thêm chút muối vào nồi.

Add a little salt to the pot.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan