拼
尖尖
HSK6adj 0 · Lv.1
jiānjiān
sắc; nhọn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个尖尖的东西很危险。
Zhège jiānjiān de dōngxi hěn wēixiǎn.
≈HSK3
Vật này rất nhọn và nguy hiểm.
This pointy object is very dangerous.
这只刺猬的刺很尖。
Zhè zhī cìwei de cì hěn jiān.
≈HSK4
Cái gai của con nhím này rất nhọn.
This hedgehog's spines are very sharp.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分