拼
尖峰
HSK6n 0 · Lv.1
jiānfēng
đỉnh nhọn (núi, đồi), đỉnh cao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 带尖顶的山或丘陵
等级
义项 ①n≈HSK6
đỉnh nhọn (núi, đồi), đỉnh cao
带尖顶的山或丘陵
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đỉnh nhọn (núi, đồi), đỉnh cao
đỉnh nhọn (núi, đồi), đỉnh cao
带尖顶的山或丘陵