拼
尖椒
HSK6n 0 · Lv.1
jiānjiāo
ớt nhọn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你喜欢吃尖椒吗?
Nǐ xǐhuān chī jiānjiāo ma?
≈HSK3
Bạn có thích ăn ớt chỉ thiên không?
Do you like eating hot peppers?
我买了一斤尖椒。
Wǒ mǎi le yī jīn jiānjiāo.
≈HSK4
Tôi mua nửa cân ớt nhọn.
I bought half a kilo of pointed peppers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分