WinHSK

尚且

HSK7-9conj
0 · Lv.1
shàngqiě

vẫn; còn; vẫn còn; hãy còn; huống chi; huống hồ

漢越 thượng thả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于复句前一分句的动词前,提出某种明显的事例作比况,后一分句常有“何况”“更”等相呼应,对程度上有差别的同类事例作出必然的结论
义项 conjHSK7-9

vẫn; còn; vẫn còn; hãy còn; huống chi; huống hồ

用于复句前一分句的动词前,提出某种明显的事例作比况,后一分句常有“何况”“更”等相呼应,对程度上有差别的同类事例作出必然的结论

免费例句

我尚且不能完成任务。

Wǒ shàngqiě bù néng wánchéng rènwu.

HSK6

Tôi còn chưa thể hoàn thành nhiệm vụ.

Even I cannot complete the task.

这个问题尚且没有解决。

Zhège wèntí shàngqiě méiyǒu jiějué.

HSK6

Vấn đề này vẫn còn chưa được giải quyết.

This problem has not yet been solved.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan