拼
尚可
HSK6v 0 · Lv.1
shàngkě
tạm ổn; tạm được
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 还算可以
- 令人满意,但不算特别好
等级
义项 ①v≈HSK6
tạm ổn; tạm được
还算可以
免费例句
他的表现尚可。
Tā de biǎoxiàn shàngkě.
≈HSK6
Cậu ấy thể hiện tạm ổn.
His performance is acceptable.
这道菜味道尚可。
Zhè dào cài wèidào shàngkě.
≈HSK6
Món này vị tạm được.
This dish tastes okay.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
đạt yêu cầu; chấp nhận được.
令人满意,但不算特别好
免费例句
他的工作尚可。
Tā de gōngzuò shàngkě.
≈HSK6
Công việc của anh ấy tạm được.
His work is acceptable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分