WinHSK

尝新

HSK3v
0 · Lv.1
chánɡxīn

ăn đúng mùa; mùa nào thức nấy

have a taste of what is just in season/what has newly arrived on the market

漢越 thường tân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吃应时的新鲜食品
义项 vHSK3

ăn đúng mùa; mùa nào thức nấy

吃应时的新鲜食品

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan