WinHSK

尝过

HSK3v
0 · Lv.1
chángguò

nếm trải; nếm thử; đã thử qua

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我已经尝过你点的那个鹅肝了。

Wǒ yǐjīng cháng guò nǐ diǎn de nà ge é gān le.

HSK4

Tôi đã thử gan ngỗng của bạn rồi.

I've already tried the foie gras you ordered.

只有尝过生活的酸、甜、苦、辣之后

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan