WinHSK

尤其

HSK4adv
0 · Lv.1
yóuqí

càng; nhất là; đặc biệt là

漢越 vưu kỳ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示更进一步
义项 advHSK4

càng; nhất là; đặc biệt là

表示更进一步

免费例句

在火车上你要特别小心。

Zài huǒchē shàng nǐ yào tèbié xiǎoxīn.

HSK4

Trên tàu hỏa bạn phải đặc biệt cẩn thận.

You need to be especially careful on the train.

我喜欢画画,尤其是中国画。

Wǒ xǐhuān huàhuà, yóuqí shì Zhōngguó huà.

HSK4

Tôi thích vẽ tranh, đặc biệt là tranh Trung Quốc.

I like painting, especially Chinese painting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50