WinHSK

尤物

HSK4n
0 · Lv.1
yóu

vưu vật; báu vật; tuyệt diệu; ưu tú (chỉ người hoặc vật phẩm, thường chỉ phụ nữ đẹp.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指优异的人或物品 (多指美女)
义项 nHSK4

vưu vật; báu vật; tuyệt diệu; ưu tú (chỉ người hoặc vật phẩm, thường chỉ phụ nữ đẹp.)

指优异的人或物品 (多指美女)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan