拼
尬聊
HSK6v 0 · Lv.1
gàliáo
Chát ngượng là ngôn ngữ thịnh hành trên mạng, ý là trò chuyện một cách ngượng ngùng khiến cho bầu không khí trở nên hết sức tẻ nhạt; gà liáo; nói chuyện không thoải mái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 尬聊 指的是在社交场合中,双方或多方由于缺乏共同话题或兴趣,导致对话变得尴尬和不自然。
等级
义项 ①v≈HSK6
Chát ngượng là ngôn ngữ thịnh hành trên mạng, ý là trò chuyện một cách ngượng ngùng khiến cho bầu không khí trở nên hết sức tẻ nhạt; gà liáo; nói chuyện không thoải mái
尬聊 指的是在社交场合中,双方或多方由于缺乏共同话题或兴趣,导致对话变得尴尬和不自然。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分