WinHSK

就绪

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiùxù

sắp xếp xong; an bài xong; đâu vào đó; đâu vào đấy; sắp xếp ổn thỏa; bố trí ổn thỏa

be in order; be ready; be all set

漢越 tựu tự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (事情)处置妥当;安排停当
义项 vHSK7-9

sắp xếp xong; an bài xong; đâu vào đó; đâu vào đấy; sắp xếp ổn thỏa; bố trí ổn thỏa

(事情)处置妥当;安排停当

免费例句

所有事情都已准备就绪。

Suǒyǒu shìqing dōu yǐ zhǔnbèi jiùxù.

HSK5

Tất cả mọi việc đã được sắp xếp ổn thỏa.

Everything is ready.

房间已经就绪,可以接待客人了。

Fángjiān yǐjīng jiùxù, kěyǐ jiēdài kèrén le.

HSK6

Phòng đã sắp xếp ổn thỏa để đón khách.

The room is ready to receive guests.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50