拼
就绪
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiùxù
sắp xếp xong; an bài xong; đâu vào đó; đâu vào đấy; sắp xếp ổn thỏa; bố trí ổn thỏa
be in order; be ready; be all set
漢越 tựu tự
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sắp xếp xong; an bài xong; đâu vào đó; đâu vào đấy; sắp xếp ổn thỏa; bố trí ổn thỏa
be in order; be ready; be all set