WinHSK

尴尬

HSK6adj
0 · Lv.1
gāngà

ngại; ngượng; xấu hổ; bối rối; lúng túng; khó xử

漢越 giam giới

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50