WinHSK

尴尬

HSK6adj
0 · Lv.1
gāngà

ngại; ngượng; xấu hổ; bối rối; lúng túng; khó xử

漢越 giam giới

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 所处的环境困难,不好处理;神态不自然
义项 adjHSK6

ngại; ngượng; xấu hổ; bối rối; lúng túng; khó xử

所处的环境困难,不好处理;神态不自然

免费例句

你不觉得尴尬吗?

Nǐ bù juéde gāngà ma?

HSK5

Bạn không thấy ngượng à?

Don't you feel embarrassed?

我倒有些尴尬了。

Wǒ dào yǒuxiē gāngà le.

HSK5

Tôi thấy hơi ngại rồi.

I feel a bit embarrassed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50