WinHSK

尸体

HSK7-9n
0 · Lv.1
shītǐ

xác; thây; thây ma; thi thể; xác chết (người hay động vật)

corpse; (dead) body; cadaver; carcass (of an animal) 尸体 内部检查 internal postmortem examination 无头 尸体 headless corpse 腐烂的 尸体 decaying/rotting corpse 掩埋/埋葬 尸体 bury a dead body 焚化 尸体 cremate the body 辨认 尸体 identify a corpse 安葬 尸体 entomb a body

漢越 thi thể

例句

Câu ví dụ
免费例句

人们围观那具尸体。

Rénmen wéiguān nà jù shītǐ.

HSK6

Mọi người vây quanh thi thể đó.

People gathered around the corpse.

尸体已经开始腐烂了。

Shītǐ yǐjīng kāishǐ fǔlàn le.

HSK6

Thi thể đã bắt đầu phân hủy.

The corpse has begun to decompose.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50